surf fishing
Danh từ:
- Hoạt động câu cá ở vùng sóng đánh: "Surf fishing" chỉ hình thức câu cá được thực hiện từ bờ biển, nơi người câu đứng trên bờ hoặc trong vùng nước nông, ném mồi ra xa ngoài đại dương (có thể lên đến 200 yard) qua những con sóng đang vỗ. Đây là một kỹ thuật câu cá đòi hỏi sức mạnh và sự chính xác để vượt qua sóng biển.
- (Câu cá vùng sóng đánh phổ biến với những người câu cá thích thử thách ném mồi vào sóng.)
- (Anh ấy đã dành cả buổi sáng để câu cá vùng sóng đánh tìm cá vược sọc dọc bờ biển.)
"Go surf fishing": thực hiện hoạt động câu cá vùng sóng đánh.
- We plan to go surf fishing at dawn when the tide is low. (Chúng tôi dự định đi câu cá vùng sóng đánh vào lúc bình minh khi thủy triều xuống.)
"Surf fishing rod": cần câu chuyên dụng cho hình thức này, thường dài và khỏe.
- A long surf fishing rod helps cast the bait beyond the breaking waves. (Một cần câu dài dành cho câu cá vùng sóng đánh giúp ném mồi xa hơn những con sóng vỡ.)
Surf caster (danh từ): người thực hành câu cá vùng sóng đánh.
- He is an experienced surf caster who knows the best spots. (Anh ấy là một người câu cá vùng sóng đánh dày dạn kinh nghiệm, biết những điểm tốt nhất.)
Surf fishing gear (danh từ): trang bị dùng cho câu cá vùng sóng đánh.
- Proper surf fishing gear includes a sturdy reel and heavy sinkers. (Trang bị câu cá vùng sóng đánh phù hợp bao gồm một máy quay chắc chắn và chì nặng.)
- Beach fishing: câu cá ở bãi biển (thường chỉ chung hoạt động câu cá từ bờ, không nhất thiết vượt qua sóng lớn).
- Shore fishing: câu cá từ bờ (bao gồm cả hồ, sông, biển; rộng hơn "surf fishing").
Cast out: ném mồi ra xa.
- To succeed in surf fishing, you must cast out far beyond the waves. (Để thành công trong câu cá vùng sóng đánh, bạn phải ném mồi xa ra ngoài những con sóng.)
Reel in: quay cuộn dây câu để kéo cá vào.
- After the bite, quickly reel in your line to set the hook. (Sau khi cá cắn câu, hãy nhanh chóng quay cuộn dây để móc mồi.)
"Ride the waves": vượt qua sóng (thường dùng trong lướt sóng, nhưng có thể ám chỉ kỹ năng trong câu cá vùng sóng đánh).
- Mastering surf fishing means learning to ride the waves with your cast. (Làm chủ câu cá vùng sóng đánh có nghĩa là học cách vượt qua sóng với cú ném của bạn.)
"Bait the hook": móc mồi vào lưỡi câu (thành ngữ chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng).
- In surf fishing, baiting the hook with the right lure is half the battle. (Trong câu cá vùng sóng đánh, móc mồi đúng loại mồi là một nửa của cuộc chiến.)